Rainbow Center/Tổng quan
Xin chàoGiờ Việt Nam
Trang chủ
Công cụ GoogleGoogle Workspace
Hệ thống sẵn sàng
Tiếp tục công việcKhông gian làm việc gần nhất
Mở lại
Yêu thíchGhim từ Ctrl K
Chưa có mục được ghim
Gần đâyTự động lưu trên thiết bị
Chưa có lịch sử truy cập
GmailEmail công việc DriveLưu trữ & chia sẻ CalendarLịch & cuộc họp MeetHọp trực tuyến DocsSoạn thảo văn bản SheetsBảng tính & dữ liệu SlidesTrình chiếu FormsBiểu mẫu & khảo sát
Kết nối hệ thốngĐang kiểm tra kết nối...
Rainbow Group Trung tâm thông tin và điều hành tập đoàn

QUY TRÌNH TRAINING PG RAINBOW TẠI SIÊU THỊ

 
Rainbow Việt Nam

RAINBOW VIỆT NAM • RETAIL SALES OPERATIONS • 2026

TRAINING PG RAINBOW
TẠI HỆ THỐNG SIÊU THỊ – KÊNH MT

Chương trình đào tạo thực chiến dành cho PG Rainbow làm việc tại các hệ thống siêu thị: tác phong, ca làm việc, check-in/check-out, sampling, trưng bày, kiến thức sản phẩm, quy trình bán hàng, KPI, tồn kho, báo cáo, xử lý tình huống và đánh giá năng lực.

MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH

PG KHÔNG CHỈ “ĐỨNG QUẦY”

PG là đại diện trực tiếp của Rainbow tại điểm bán. Một ca làm việc đạt chuẩn phải đồng thời tạo ra: hình ảnh thương hiệu, trải nghiệm khách hàng, doanh số, trưng bày chuẩn và dữ liệu chính xác.

RAINBOW RETAIL STANDARD

5 ĐÚNG

ĐÚNG GIỜ • ĐÚNG HÌNH ẢNH • ĐÚNG HÀNG HÓA • ĐÚNG QUY TRÌNH • ĐÚNG BÁO CÁO

01. VAI TRÒ & TRÁCH NHIỆM CỦA PG

PG Rainbow có trách nhiệm giới thiệu, tư vấn sản phẩm, thực hiện sampling, chủ động mời khách, quản lý trưng bày, theo dõi hàng hóa và báo cáo hoạt động điểm bán.

BÁN HÀNG

Chủ động tiếp cận khách, tư vấn và tạo doanh số. Không đứng chờ khách tự hỏi.

TRƯNG BÀY

Giữ quầy sạch, đầy hàng, đúng sơ đồ và cải thiện diện tích trưng bày khi có cơ hội.

TỒN KHO

Kiểm tồn, nhận diện hàng sắp hết và báo kịp thời để chủ động đặt hàng.

BÁO CÁO

Doanh số, tồn kho, check-in/out và tình hình hoạt động phải cập nhật đầy đủ.

02. THỜI GIAN & CA LÀM VIỆC

Hình thức Ca làm Yêu cầu
Full-time 08:00 – 14:00
14:00 – 22:00
Làm theo lịch Công ty sắp xếp.
Part-time 09:00 – 13:00
14:00 – 18:00
18:00 – 22:00
Không tự ý đổi ca.
Nghỉ giữa ca 30 phút theo trường hợp áp dụng. Nếu điểm bán có 2 nhân sự, phải luân phiên nghỉ, không được cùng rời vị trí.

Lưu ý: PG có mặt trước giờ làm từ 10–15 phút để chuẩn bị quầy, đồng phục và hàng hóa. Việc đổi ca/tăng ca phải báo theo quy trình của Công ty.

03. CHECK-IN / CHECK-OUT

Theo tài liệu nội bộ, PG thực hiện check-in/check-out bằng clip ngắn, rõ mặt, đúng đồng phục và quay tại quầy/kệ có sản phẩm.

01
ĐẦU CA

Xác nhận có mặt đúng vị trí, đúng trang phục.

02
GIỮA CA

Xác nhận nhân sự vẫn thực tế làm việc.

03
KẾT CA

Hoàn tất ca và tình trạng quầy.

  • Clip khoảng 30 giây – 1 phút.
  • Rõ mặt PG.
  • Mặc đúng đồng phục.
  • Thấy rõ quầy/kệ và sản phẩm.
  • Tối thiểu 03 lần/ca theo quy định nội bộ.

Nghiêm cấm: dùng clip cũ, nhờ người khác check-in hộ, chỉnh sửa clip nhằm sai lệch thực tế, giả vị trí hoặc check-in nhưng không thực tế làm việc.

04. TÁC PHONG & DIỆN MẠO

PHẢI THỰC HIỆN
  • Đồng phục sạch, phẳng, gọn.
  • Sơ vin đúng quy định.
  • Đeo thẻ tên.
  • Tóc gọn gàng.
  • Nữ trang điểm nhẹ.
  • Nam cạo râu sạch sẽ.
  • Tuân thủ yêu cầu riêng của từng siêu thị.
  • Tại Lotte Mart thực hiện yêu cầu búi lưới theo tài liệu nội bộ.
KHÔNG ĐƯỢC
  • Dùng điện thoại cá nhân trong giờ bán hàng.
  • Ngồi, dựa quầy.
  • Tụ tập tán gẫu.
  • Ăn uống tại khu vực bán.
  • Nhăn nhó khi khách không mua.
  • Rời vị trí tùy tiện.

05. MÔ PHỎNG MỘT CA LÀM VIỆC

T – 15 PHÚT
Có mặt tại siêu thị và chuẩn bị.
BƯỚC 1 – CHECK-IN
Thực hiện clip theo đúng tiêu chuẩn.
BƯỚC 2 – KIỂM TRA DIỆN MẠO
Đồng phục, thẻ tên, tóc, giày và tác phong.
BƯỚC 3 – VỆ SINH QUẦY & CHÂM HÀNG
Quầy sạch, hàng đầy, facing đẹp.
BƯỚC 4 – CHUẨN BỊ SAMPLING
Pha đúng định lượng và thử vị trước khi mời khách.
BƯỚC 5 – BÁN HÀNG
Chào – mời thử – hỏi nhu cầu – tư vấn – chốt – bán gia tăng.
BƯỚC 6 – KIỂM TRA GIỮA CA
Theo dõi doanh số, tồn kho, sampling và tiến độ KPI.
BƯỚC 7 – KIỂM TRA CUỐI CA
Tồn kho, hàng thiếu, quầy cuối ca.
BƯỚC 8 – BÁO CÁO & CHECK-OUT
Hoàn tất báo cáo trước khi kết thúc công việc.

06. QUY TRÌNH SAMPLING

  1. Chuẩn bị: dụng cụ sạch, nguyên liệu đầy đủ.
  2. Pha đúng: theo định lượng được hướng dẫn.
  3. Thử vị: PG phải kiểm tra để tránh quá ngọt, quá nhạt hoặc quá đắng.
  4. Mời khách: chủ động, vui vẻ.
  5. Hỏi cảm nhận: tìm hiểu gu khách.
  6. Tư vấn: chuyển từ sampling sang sản phẩm phù hợp.
  7. Chốt bán: đưa ra lời đề nghị mua rõ ràng.
NGUYÊN TẮC:
Sampling không phải chỉ để “phát thử”. Sampling phải tạo hành trình: DÙNG THỬ → CẢM NHẬN → TƯ VẤN → MUA HÀNG.

07. KIẾN THỨC SẢN PHẨM

PG phải nắm được điểm mạnh, đặc tính và điểm khác biệt của từng sản phẩm. Tài liệu hiện hành đặc biệt yêu cầu hiểu nhóm cà phê hòa tan, pha phin, cà phê hạt và các gu Arabica, Robusta, Moka, Culi.

Nội dung PG cần nắm
Tên sản phẩm Đúng SKU và đúng quy cách.
Gu vị Đậm/nhẹ, mùi thơm, hậu vị.
Khách phù hợp Ai nên dùng loại nào.
Cách pha Hướng dẫn sử dụng đúng.
Giá Giá thực tế tại siêu thị.
Khuyến mại Chỉ tư vấn chương trình đang có hiệu lực.
Khác biệt Giải thích được vì sao A khác B.

08. QUY TRÌNH BÁN HÀNG

  1. NỞ NỤ CƯỜI: chủ động từ xa.
  2. CHÀO KHÁCH: lịch sự, phù hợp.
  3. MỜI SAMPLING: khi có chương trình.
  4. HỎI NHU CẦU: gu, cách uống, ngân sách.
  5. TƯ VẤN: chọn sản phẩm phù hợp.
  6. XỬ LÝ BĂN KHOĂN: giá, vị, cách pha.
  7. CHỐT: đề nghị mua cụ thể.
  8. UPSELL / CROSS-SELL: gợi ý thêm sản phẩm phù hợp.
  9. CẢM ƠN: dù khách mua hay không.

PG phải tránh: bán được một SKU rồi dừng luôn. Tài liệu đào tạo yêu cầu PG biết mở rộng giỏ hàng bằng sản phẩm khác phù hợp.

09. 5 CÂU HỎI KHAI THÁC NHU CẦU

1. GU:
“Anh/chị thường thích cà phê đậm hay vị nhẹ, thơm dễ uống hơn ạ?”

2. CÁCH DÙNG:
“Anh/chị thường pha phin, dùng cà phê hạt hay cần loại tiện pha nhanh ạ?”

3. NGƯỜI DÙNG:
“Anh/chị dùng cho mình, gia đình hay văn phòng ạ?”

4. TẦN SUẤT:
“Anh/chị thường uống bao nhiêu ly mỗi ngày ạ?”

5. ƯU TIÊN:
“Anh/chị ưu tiên hương vị, sự tiện lợi hay mức giá trước ạ?”

10. PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

Tài liệu Rainbow yêu cầu PG chủ động phục vụ khách địa phương và khách quốc tế. PG được khuyến khích trau dồi ngoại ngữ và có thể dùng Google Translate/công cụ dịch khi cần.

  1. Mỉm cười và chủ động chào.
  2. Nếu biết, dùng câu chào bằng ngôn ngữ của khách.
  3. Dùng câu hỏi ngắn, đơn giản.
  4. Dùng công cụ dịch khi cần.
  5. Mời sampling.
  6. Tư vấn theo khẩu vị.
  7. Cảm ơn khách.

RAINBOW RETAIL SIMULATION LAB

11. MÔ PHỎNG TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

CASE 01 – KHÁCH ĐỨNG NHÌN SẢN PHẨM

Khách: cầm hộp, đọc bao bì nhưng không hỏi.

PG:
“Em chào chị. Chị thường thích cà phê đậm hay vị nhẹ, dễ uống hơn ạ?”

Trainer: Không hỏi “chị mua không?”. Hãy mở bằng nhu cầu.

CASE 02 – “CHỊ XEM THÔI”

PG:
“Dạ vâng ạ. Chị cứ xem thoải mái. Nếu chị muốn so sánh nhanh các dòng thì em hỗ trợ chị nhé.”

Sau đó PG giữ khoảng cách phù hợp và tiếp tục quan sát.

CASE 03 – “GIÁ CAO QUÁ”

Khách: “Sao loại này giá cao vậy em?”

Không nên: “Không cao đâu chị.”

Nên:
“Dạ em hiểu ạ. Nếu chị ưu tiên mức giá dễ hơn, em có thể giới thiệu lựa chọn này. Còn dòng chị đang xem có điểm khác biệt là…”

CASE 04 – ĐANG DÙNG THƯƠNG HIỆU KHÁC

Khách: “Anh uống hãng khác quen rồi.”

PG:
“Dạ anh thích nhất điểm nào ở dòng mình đang uống ạ? Độ đậm, mùi thơm hay hậu vị?”

Không nói xấu đối thủ. Dùng gu hiện tại để hiểu khách.

CASE 05 – UỐNG SAMPLE XONG ĐỊNH ĐI

Khách: “Ừm, cũng ngon em.”

PG:
“Dạ anh thích vị như mẫu này đúng không ạ? Dòng anh vừa thử là sản phẩm này. Em lấy cho anh một hộp dùng thử nhé?”

CASE 06 – CƠ HỘI UPSELL

Khách: “Cho chị một hộp.”

PG:
“Dạ. Nếu chị sử dụng thường xuyên, em kiểm tra thêm combo/chương trình hiện tại xem lựa chọn nào phù hợp hơn cho mình nhé.”

CASE 07 – KHÁCH KHÔNG MUA

Khách: “Thôi chị chưa mua.”

PG:
“Dạ vâng ạ. Em cảm ơn chị. Khi cần tư vấn thêm chị cứ gọi em nhé.”

CASE 08 – KHÁCH KHIẾU NẠI

Khách: “Sản phẩm lần này chị thấy khác lần trước.”

PG:
“Dạ em rất tiếc vì trải nghiệm của chị chưa tốt. Em xin ghi nhận thông tin sản phẩm/lô hàng và chuyển bộ phận phụ trách kiểm tra giúp chị.”

Không tự kết luận và không cam kết vượt thẩm quyền.

12. QUẢN LÝ QUẦY & TRƯNG BÀY

Tiêu chí Tiêu chuẩn
Vệ sinh Booth, quầy và dụng cụ luôn sạch, khô.
Facing Mặt chính sản phẩm hướng ra ngoài.
Plano-gram Trưng bày theo sơ đồ áp dụng tại điểm bán.
Châm hàng Không để trống kệ nếu còn hàng.
POSM Sạch, nguyên vẹn và đúng vị trí.
OOS Phát hiện sớm và báo ngay khi hàng sắp hết.

13. MÔ PHỎNG TỒN KHO

SKU Tồn đầu Bán Tồn lý thuyết Tồn thực tế Xử lý
SKU A 25 7 18 18 KHỚP
SKU B 15 5 10 9 KIỂM TRA
SKU C 8 6 2 2 SẮP HẾT

Khi lệch tồn: đếm lại → kiểm tra hàng sai vị trí → kiểm tra kho theo quyền hạn → đối chiếu bán hàng → báo Team Leader nếu vẫn chưa xác định nguyên nhân. Không tự sửa số liệu để làm cho khớp.

14. NGUYÊN TẮC BÁO CÁO “3 ĐÚNG”

01
ĐÚNG GIỜ

Gửi theo thời gian Công ty quy định.

02
ĐÚNG SỐ LIỆU

Khớp thực tế và hệ thống.

03
ĐÚNG ĐỊNH DẠNG

Dùng đúng form báo cáo.

15. MẪU BÁO CÁO ĐẦU CA

[ĐẦU CA] – [TÊN SIÊU THỊ] – [HỌ TÊN PG] – [NGÀY]
Thời gian có mặt: ............

Clip: Đính kèm clip đúng tiêu chuẩn.

Tình trạng quầy: Sạch / Đầy hàng / Thiếu SKU...

Tổng doanh số mục tiêu: ................ VNĐ

Mục tiêu sản phẩm:
• CF Dừa: ........ hộp
• CF 3in1: ........ hộp
• CF Phin/Hạt: ........ gói

Trọng tâm ca: Ví dụ: combo / sản phẩm trọng điểm / khách du lịch.

16. MẪU BÁO CÁO KẾT CA

[KẾT CA] – [TÊN SIÊU THỊ] – [HỌ TÊN PG] – [NGÀY]
A. KẾT QUẢ TRONG CA

Thực đạt: ................ VNĐ
Chi tiết SKU: ................
Sampling đã dùng: ................
Khách tiếp cận: ................
Khách mua: ................

B. TIẾN ĐỘ KPI

1. Tổng chỉ tiêu tháng: ................ VNĐ
2. Doanh số lũy kế: ................ VNĐ
3. Tỷ lệ hoàn thành: ........ %
4. Số dư cần đạt: ................ VNĐ
5. Số ngày làm việc còn lại: ........ ngày
6. Target trung bình cần đạt/ngày: ................ VNĐ

C. GHI CHÚ

Phản hồi khách hàng / tồn kho / thiếu hàng / tình hình đối thủ / vấn đề cần hỗ trợ.

17. KPI PG – MÔ PHỎNG THỰC TẾ

Chỉ số Ví dụ Ý nghĩa
Khách tiếp cận 65 Mức độ chủ động
Khách tư vấn 40 Chất lượng tiếp cận
Khách mua 14 Conversion
Doanh thu 4.200.000đ Kết quả
KPI ngày 5.000.000đ Mục tiêu
% hoàn thành 84% Tiến độ

CÁCH PHÂN TÍCH:
Tiếp cận cao nhưng ít khách mua → xem lại tư vấn/chốt.
Nhiều khách mua nhưng doanh thu thấp → xem lại upsell/cross-sell.
Conversion tốt nhưng doanh thu thấp → kiểm tra traffic và mix sản phẩm.

18. VAI TRÒ TEAM LEADER

  • Kiểm soát nhân sự và lịch làm việc.
  • Theo dõi check-in/check-out.
  • Phân bổ và theo dõi KPI.
  • Kiểm soát doanh số từng siêu thị.
  • Theo dõi hàng hóa, tồn kho và nhập hàng.
  • Coaching PG doanh số thấp.
  • Hỗ trợ trực tiếp tại điểm bán yếu.
  • Phối hợp với quản lý siêu thị.
  • Tổng hợp báo cáo ngày/tuần/tháng.

19. COACHING PG

  1. Quan sát: xem PG bán thực tế.
  2. Đo lường: sales, khách tiếp cận, conversion.
  3. Xác định lỗi: chọn 1–2 điểm cần sửa.
  4. Role-play: cho PG thực hành lại.
  5. Kiểm tra lại: theo dõi kết quả ca tiếp theo.

KHÔNG NÊN:
“Em cố gắng bán lên nhé.”

NÊN:
“Hôm nay em tư vấn 30 khách nhưng chỉ có 6 khách mua. Ca tiếp theo tập trung vào xử lý từ chối và bước chốt đơn.”

20. XỬ LÝ SỰ CỐ

Tình huống PG xử lý
Sai giá Không tự sửa. Báo người phụ trách.
Hết hàng Kiểm tra tồn và báo ngay.
Hàng hỏng Ghi số lượng, chụp hình và báo Leader.
Khách khiếu nại Lắng nghe, ghi nhận và chuyển đúng cấp.
Trưng bày có vấn đề Không tranh cãi. Ghi nhận và báo quản lý.
Không chắc thông tin Kiểm tra lại; không tự suy đoán.

21. CHECKLIST PG CUỐI CA

VẬN HÀNH

☐ Check-in đủ

☐ Đồng phục đạt chuẩn

☐ Quầy sạch

☐ Hàng đầy

☐ Sampling đạt chuẩn

☐ Kiểm tồn

☐ Kiểm hàng thiếu

☐ Check-out

KINH DOANH

☐ Doanh số

☐ Số lượng từng SKU

☐ Khách tiếp cận

☐ Khách mua

☐ Sampling

☐ % KPI

☐ Tồn kho

☐ Kế hoạch ngày mai

22. ROLE-PLAY CUỐI KHÓA

CASE A – KHÁCH MỚI:
Hỏi nhu cầu → chọn sản phẩm → tư vấn → chốt.

CASE B – KHÁCH SO SÁNH GIÁ:
Không tranh luận; giải thích giá trị/lựa chọn.

CASE C – KHÁCH NƯỚC NGOÀI:
Giao tiếp đơn giản và sử dụng công cụ dịch nếu cần.

CASE D – KHÁCH VỘI:
Tư vấn ngắn, đúng nhu cầu.

CASE E – KHIẾU NẠI:
Lắng nghe → ghi nhận → chuyển đúng người.

23. PHIẾU CHẤM ĐIỂM PG

Tiêu chí Điểm
Tác phong & hình ảnh 10
Kỷ luật / Check-in 10
Kiến thức sản phẩm 15
Kỹ năng bán hàng 20
Sampling 10
Trưng bày & tồn kho 10
Doanh số & KPI 15
Báo cáo 10
TỔNG 100

24. CÁC HÀNH VI KHÔNG ĐƯỢC PHÉP

  • Giả mạo check-in/check-out.
  • Báo cáo doanh số hoặc số liệu sai thực tế.
  • Tự ý nghỉ/đổi ca không báo.
  • Tự ý điều chỉnh giá/chương trình.
  • Che giấu hàng hỏng hoặc vấn đề hàng hóa.
  • Nói xấu hoặc tranh giành khách với đối thủ.
  • Tranh cãi với khách hàng.
  • Tiết lộ thông tin bán hàng, giá và thông tin nội bộ.
  • Làm việc riêng trong giờ làm.

RAINBOW PG CERTIFICATION

HOÀN THÀNH ĐÀO TẠO

PG được xác nhận hoàn thành chương trình khi đạt yêu cầu về nội quy, sản phẩm, bán hàng, role-play, vận hành điểm bán và báo cáo.

PASS
KNOWLEDGE
PASS
ROLE-PLAY
PASS
EXECUTION
PASS
SUPERVISOR



PG / NHÂN VIÊN TEAM LEADER / TRAINER QUẢN LÝ KINH DOANH
RAINBOW VIỆT NAM
RETAIL SALES OPERATIONS • PG RETAIL ACADEMY 2026
TÀI LIỆU ĐÀO TẠO NỘI BỘ